post

Sau đây là những mẫu câu cơ bản dùng khi bạn mới gặp ai đó lần đầu, rất hữu ích với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp trong môi trường công sở hoặc trường học.

nhung mau cau giao tiep tieng anh co ban ai cung can biet

 

Chào hỏi.

Hello: Xin chào
Hi: Chào một cách thân mật hơn
Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn / Rất vui được làm quen với bạn
Good morning
Good afternoon
Good evening

Giới thiệu bản thân

What your name ?: Tên bạn là gì
My name is…: Tên tôi là…

I would like to introduce myself, my name is…: Tôi muốn giới thiệu bản thân, tên tôi là…

Tell us about yourself? Nói cho chúng tôi về bạn đi

Where do you come from? Bạn từ đâu đến ?
I come from…: Tôi đến từ…

What is your family like? Gia đình bạn như thế nào ?
I have a…(big family, small family): Tôi có một gia đình…(Gia đình lớn, gia đình nhỏ

Do you have any brothers or sisters? Bạn có anh trai hay chị gái không ?
I have a…(brother and two sisters): Tôi có một…(anh/em trai và hai chị gái)
No I am an only child.: Không tôi là con một

How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi ?
I am…years old: Tôi…tuổi

Do you have a parter?: Bạn đã có người tình chưa ?
I am single/married: Tôi độc thân/đã kết hôn
I have a girlfriend/boyfriend.: Tôi có bạn gái/bạn trai

Are you new here?: Bạn là người mới ah ?

Are you a … ? (student): Bạn là…? (học sinh/sinh viên)

What do you study?: Bạn học ngành gì ?
I study…(biology, history): Tôi học…(sinh học, lịch sử)

What do you do?: Bạn làm gì
Tôi là…(sinh viên, giáo viên)
Tôi làm việc ở…(quán cafe, văn phòng)

How are you?: Bạn khỏe không ?
Fine, thanks: Khỏe, cám ơn.
I’m fine, thanks for asking: Tôi khỏe, cám ơn đã hỏi.

What about you? Còn bạn thế nào ?

Hỏi khi cần giúp đỡ

Have we met before? Chúng ta đã gặp nhau trước đó chưa nhỉ ?
Yes last week.: Đúng rồi, tuần trước
I don’t think so: Tôi không nghĩ thế.

Can you help me please?: Bạn có thế làm ơn giúp tôi không ?
Yes, what can i do?: Vâng, tôi có thể làm gì?

Thank you that is very kind: Cám ơn bạn thật tốt bụng

Pardon, could you please repeat that?: Pardon, Bạn làm ơn có thể lặp lại câu đó được không ?
Excuse me, …: Xin lỗi

Lên kế hoạch

Do you want to go and have coffee? Bạn có muốn đi uống cafe không ?
Yes that would be nice.: Vâng, thật tốt quá.

Giới thiệu một ai đó

I’d like you to meet …: Tôi muốn bạn gặp…
May I introduce … to you? Tôi có thể giới thiệu…cho bạn

Kết thúc cuộc hội thoại

I have to go now.: Tôi phải đi bây giờ
Goodbye: Chào tạm biệt
Bye-Bye:
Bye:
See you
Goodnight (night)

Hãy theo dõi những bài học tiếng Anh của dichtienganhso1.com để có một trình độ tiếng Anh vượt trội bạn nhé.

 

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *